Tiếng Việt
Chèo bẻo tiếng Anh là gì?
chèo bẻo tiếng Anh là black drongo /blæk ˈdrɒŋɡəʊ/. Chim diệc đen, loài chim nhỏ, thường sống ở vùng nhiệt đới, có bộ lông đen bóng và đuôi dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
black drongo
Ví dụ câu với chèo bẻo / black drongo
- 1
Con chim diệc đen này thường xuyên bắt cá trong suối.
The black drongo often catches fish in the stream.
- 2
Chim diệc đen có thể dễ dàng nhận biết qua bộ lông đen bóng của nó.
The black drongo can be easily identified by its shiny black feathers.
Ghi chú dùng từ chèo bẻo
Chim diệc đen là loài chim nhỏ, thuộc họ Dicruridae. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'species' (loài), 'feathers' (lông vũ).
Video minh hoạ chèo bẻo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chèo bẻo
Câu hỏi thường gặp về "chèo bẻo"
Chèo bẻo tiếng Anh là gì?
Chèo bẻo tiếng Anh là "black drongo" (danh từ), nghĩa là: Chim diệc đen, loài chim nhỏ, thường sống ở vùng nhiệt đới, có bộ lông đen bóng và đuôi dài.
"black drongo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"black drongo" nghĩa tiếng Việt là "chèo bẻo". Chim diệc đen là loài chim nhỏ, thuộc họ Dicruridae.
Phát âm "black drongo" như thế nào?
"black drongo" có phiên âm IPA /blæk ˈdrɒŋɡəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "black drongo"?
The black drongo often catches fish in the stream. — Con chim diệc đen này thường xuyên bắt cá trong suối.