Tiếng Việt
Chim đại bàng tiếng Anh là gì?
chim đại bàng tiếng Anh là eagle /ˈigəl/. Chim đại bàng là một loài chim săn mồi lớn, có móng vuốt sắc nhọn và thị lực vượt trội, thường biểu tượng cho sức mạnh và tự do.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eagle
Ví dụ câu với chim đại bàng / eagle
- 1
Con chim đại bàng bay cao trên bầu trời.
The eagle soars high in the sky.
- 2
Đại bàng là biểu tượng của quốc gia này.
The eagle is the symbol of this country.
Ghi chú dùng từ chim đại bàng
Chim đại bàng là loài chim săn mồi lớn, tượng trưng cho sức mạnh. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'predator' (kẻ săn mồi), 'symbol' (biểu tượng).
Video minh hoạ chim đại bàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim đại bàng
Câu hỏi thường gặp về "chim đại bàng"
Chim đại bàng tiếng Anh là gì?
Chim đại bàng tiếng Anh là "eagle" (danh từ), nghĩa là: Chim đại bàng là một loài chim săn mồi lớn, có móng vuốt sắc nhọn và thị lực vượt trội, thường biểu tượng cho sức mạnh và tự do.
"eagle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eagle" nghĩa tiếng Việt là "chim đại bàng". Chim đại bàng là loài chim săn mồi lớn, tượng trưng cho sức mạnh.
Phát âm "eagle" như thế nào?
"eagle" có phiên âm IPA /ˈigəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eagle"?
The eagle soars high in the sky. — Con chim đại bàng bay cao trên bầu trời.