Tiếng Việt
Đại tiếng Anh là gì?
đại tiếng Anh là Great /greɪt/. Rất lớn hoặc quan trọng, thể hiện sự xuất sắc hoặc vượt trội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Great
Ví dụ câu với đại / Great
- 1
Đây là một thành tựu đại trong sự nghiệp của anh ấy.
This is a great achievement in his career.
- 2
Căn nhà này có diện tích đại, phù hợp cho gia đình lớn.
This house has a large area, suitable for a big family.
Ghi chú dùng từ đại
Từ 'đại' thể hiện sự to lớn hoặc quan trọng. Các từ liên quan gồm 'large' (lớn), 'significant' (quan trọng), 'major' (chính, lớn).
Video minh hoạ đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đại
Câu hỏi thường gặp về "đại"
Đại tiếng Anh là gì?
Đại tiếng Anh là "Great" (tính từ), nghĩa là: Rất lớn hoặc quan trọng, thể hiện sự xuất sắc hoặc vượt trội.
"Great" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Great" nghĩa tiếng Việt là "đại". Từ 'đại' thể hiện sự to lớn hoặc quan trọng.
Phát âm "Great" như thế nào?
"Great" có phiên âm IPA /greɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Great"?
This is a great achievement in his career. — Đây là một thành tựu đại trong sự nghiệp của anh ấy.