Tiếng Việt
Chim diều hâu tiếng Anh là gì?
chim diều hâu tiếng Anh là hawk /hɔːk/. Chim diều hâu là một loài chim săn mồi có khả năng bay cao và săn mồi bằng cách dùng móng vuốt để bắt con mồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hawk
Ví dụ câu với chim diều hâu / hawk
- 1
Chim diều hâu săn mồi trên đỉnh núi cao.
The hawk soared high in the sky, searching for prey.
- 2
Chúng tôi thấy một con diều hâu đang bay lượn trên bầu trời.
We saw a hawk circling above the trees.
Ghi chú dùng từ chim diều hâu
Chim diều hâu là loài chim săn mồi, thuộc họ Accipitridae. Các từ liên quan gồm có 'eagle' (đại bàng), 'falcon' (chim ưng), và 'bird of prey' (chim săn mồi).
Video minh hoạ chim diều hâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim diều hâu
Câu hỏi thường gặp về "chim diều hâu"
Chim diều hâu tiếng Anh là gì?
Chim diều hâu tiếng Anh là "hawk" (danh từ), nghĩa là: Chim diều hâu là một loài chim săn mồi có khả năng bay cao và săn mồi bằng cách dùng móng vuốt để bắt con mồi.
"hawk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hawk" nghĩa tiếng Việt là "chim diều hâu". Chim diều hâu là loài chim săn mồi, thuộc họ Accipitridae.
Phát âm "hawk" như thế nào?
"hawk" có phiên âm IPA /hɔːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hawk"?
The hawk soared high in the sky, searching for prey. — Chim diều hâu săn mồi trên đỉnh núi cao.