Tiếng Việt
Diều tiếng Anh là gì?
diều tiếng Anh là kite /kaɪt/. Một đồ chơi hoặc vật dụng để bay trên không trung, thường làm bằng giấy hoặc vải, có dây kéo theo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kite
Ví dụ câu với diều / kite
- 1
Trẻ em thích chơi diều vào cuối tuần.
Children love flying kites on weekends.
- 2
Anh ấy đã mua một chiếc diều mới để thả trong công viên.
He bought a new kite to fly in the park.
Ghi chú dùng từ diều
Diều là một trò chơi phổ biến, đặc biệt trong các ngày lễ. Các từ liên quan: 'dây kéo' (kite string), 'đám mây' (cloud), 'gió' (wind).
Video minh hoạ diều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với diều
Câu hỏi thường gặp về "diều"
Diều tiếng Anh là gì?
Diều tiếng Anh là "kite" (danh từ), nghĩa là: Một đồ chơi hoặc vật dụng để bay trên không trung, thường làm bằng giấy hoặc vải, có dây kéo theo.
"kite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kite" nghĩa tiếng Việt là "diều". Diều là một trò chơi phổ biến, đặc biệt trong các ngày lễ.
Phát âm "kite" như thế nào?
"kite" có phiên âm IPA /kaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kite"?
Children love flying kites on weekends. — Trẻ em thích chơi diều vào cuối tuần.