Tiếng Việt
Chim dô nách tiếng Anh là gì?
chim dô nách tiếng Anh là pratincole /ˈprætɪŋkəʊl/. Chim nhỏ, sống ở vùng đất cạn, có chân dài và đuôi dài, thường bay lượn trên mặt nước hoặc đất cạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pratincole
Ví dụ câu với chim dô nách / pratincole
- 1
Con chim dô nách này thường săn mồi trên mặt hồ.
The pratincole often hunts on the surface of the lake.
- 2
Chim dô nách có thể dễ dàng nhận biết qua đuôi dài và chân mập.
The pratincole can be easily identified by its long tail and stout legs.
Ghi chú dùng từ chim dô nách
Chim dô nách là loại chim thuộc họ cưỡng cầu, thích sống ở vùng đất cạn và gần nước. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'wader' (chim lội), 'shorebird' (chim ven bờ).
Video minh hoạ chim dô nách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim dô nách
Câu hỏi thường gặp về "chim dô nách"
Chim dô nách tiếng Anh là gì?
Chim dô nách tiếng Anh là "pratincole" (danh từ), nghĩa là: Chim nhỏ, sống ở vùng đất cạn, có chân dài và đuôi dài, thường bay lượn trên mặt nước hoặc đất cạn.
"pratincole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pratincole" nghĩa tiếng Việt là "chim dô nách". Chim dô nách là loại chim thuộc họ cưỡng cầu, thích sống ở vùng đất cạn và gần nước.
Phát âm "pratincole" như thế nào?
"pratincole" có phiên âm IPA /ˈprætɪŋkəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pratincole"?
The pratincole often hunts on the surface of the lake. — Con chim dô nách này thường săn mồi trên mặt hồ.