Tiếng Việt
Chim tước mào vàng tiếng Anh là gì?
chim tước mào vàng tiếng Anh là goldcrest /ˈɡəʊldkrest/. Chim nhỏ, có bộ lông màu vàng trên đầu, thường sống ở châu Âu và châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
goldcrest
Ví dụ câu với chim tước mào vàng / goldcrest
- 1
Goldcrests thường xuyên xuất hiện trong rừng thông. - Goldcrests are commonly seen in pine forests.
The goldcrest is known for its tiny size and bright yellow crown.
- 2
Chim tước mào vàng thích sống ở những khu rừng rậm. - The goldcrest prefers living in dense forests.
During winter, goldcrests can be spotted flitting among the branches.
Ghi chú dùng từ chim tước mào vàng
Chim tước mào vàng là loài chim nhỏ, thuộc họ Rêu, có đặc điểm nổi bật là chiếc mào màu vàng trên đầu. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'crown' (mào), 'small' (nhỏ).
Video minh hoạ chim tước mào vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim tước mào vàng
Câu hỏi thường gặp về "chim tước mào vàng"
Chim tước mào vàng tiếng Anh là gì?
Chim tước mào vàng tiếng Anh là "goldcrest" (danh từ), nghĩa là: Chim nhỏ, có bộ lông màu vàng trên đầu, thường sống ở châu Âu và châu Á.
"goldcrest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"goldcrest" nghĩa tiếng Việt là "chim tước mào vàng". Chim tước mào vàng là loài chim nhỏ, thuộc họ Rêu, có đặc điểm nổi bật là chiếc mào màu vàng trên đầu.
Phát âm "goldcrest" như thế nào?
"goldcrest" có phiên âm IPA /ˈɡəʊldkrest/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "goldcrest"?
The goldcrest is known for its tiny size and bright yellow crown. — Goldcrests thường xuyên xuất hiện trong rừng thông. - Goldcrests are commonly seen in pine forests.