Tiếng Việt
Chỉn chu tiếng Anh là gì?
chỉn chu tiếng Anh là well-groomed /wɛl grumd/. Người hoặc vật trông sạch sẽ, cẩn thận, chỉnh tề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
well-groomed
Ví dụ câu với chỉn chu / well-groomed
- 1
Cô ấy luôn trông rất chỉn chu khi đi làm.
She always looks very well-groomed when going to work.
- 2
Xe của anh ấy rất chỉn chu, sạch sẽ và bóng loáng.
His car is very well-groomed, clean, and shiny.
Ghi chú dùng từ chỉn chu
Chỉn chu mô tả sự cẩn thận, gọn gàng trong ngoại hình hoặc cách trình bày. Các từ liên quan: gọn gàng (neat), chỉnh tề (tidy), sạch sẽ (clean).
Video minh hoạ chỉn chu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉn chu
Câu hỏi thường gặp về "chỉn chu"
Chỉn chu tiếng Anh là gì?
Chỉn chu tiếng Anh là "well-groomed" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật trông sạch sẽ, cẩn thận, chỉnh tề.
"well-groomed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"well-groomed" nghĩa tiếng Việt là "chỉn chu". Chỉn chu mô tả sự cẩn thận, gọn gàng trong ngoại hình hoặc cách trình bày.
Phát âm "well-groomed" như thế nào?
"well-groomed" có phiên âm IPA /wɛl grumd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "well-groomed"?
She always looks very well-groomed when going to work. — Cô ấy luôn trông rất chỉn chu khi đi làm.