Tiếng Việt
Chu tiếng Anh là gì?
chu tiếng Anh là Agree /əˈɡriː/. Đồng ý, tán thành một ý kiến hoặc đề xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Agree
Ví dụ câu với chu / Agree
- 1
Chúng tôi đồng ý với kế hoạch của bạn.
We agree with your plan.
- 2
Họ không đồng ý về vấn đề này.
They do not agree on this issue.
Ghi chú dùng từ chu
Chữ 'agree' dùng để diễn đạt sự đồng tình hoặc tán thành. Các từ liên quan gồm 'accept' (chấp nhận), 'approve' (phê duyệt), 'consent' (đồng ý, bằng lòng).
Video minh hoạ chu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chu
Câu hỏi thường gặp về "chu"
Chu tiếng Anh là gì?
Chu tiếng Anh là "Agree" (động từ), nghĩa là: Đồng ý, tán thành một ý kiến hoặc đề xuất.
"Agree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Agree" nghĩa tiếng Việt là "chu". Chữ 'agree' dùng để diễn đạt sự đồng tình hoặc tán thành.
Phát âm "Agree" như thế nào?
"Agree" có phiên âm IPA /əˈɡriː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Agree"?
We agree with your plan. — Chúng tôi đồng ý với kế hoạch của bạn.