Tiếng Việt
Chỉnh đốn lại tiếng Anh là gì?
chỉnh đốn lại tiếng Anh là Restructure /ˌriːˈstrʌktʃər/. tổ chức lại hoặc sắp xếp lại cấu trúc của cái gì đó để cải thiện hoặc tối ưu hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Restructure
Ví dụ câu với chỉnh đốn lại / Restructure
- 1
Chúng tôi cần chỉnh đốn lại quy trình làm việc để nâng cao hiệu quả.
We need to restructure the workflow to improve efficiency.
- 2
Công ty đã chỉnh đốn lại bộ máy quản lý để phù hợp với chiến lược mới.
The company restructured its management to align with the new strategy.
Ghi chú dùng từ chỉnh đốn lại
Chỉnh đốn lại là quá trình thay đổi cấu trúc hoặc tổ chức của một hệ thống để phù hợp hơn hoặc hiệu quả hơn. Các từ liên quan: reorganize (tổ chức lại), reform (cải cách), reorganize (tổ chức lại).
Video minh hoạ chỉnh đốn lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉnh đốn lại
Câu hỏi thường gặp về "chỉnh đốn lại"
Chỉnh đốn lại tiếng Anh là gì?
Chỉnh đốn lại tiếng Anh là "Restructure" (động từ), nghĩa là: tổ chức lại hoặc sắp xếp lại cấu trúc của cái gì đó để cải thiện hoặc tối ưu hóa.
"Restructure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Restructure" nghĩa tiếng Việt là "chỉnh đốn lại". Chỉnh đốn lại là quá trình thay đổi cấu trúc hoặc tổ chức của một hệ thống để phù hợp hơn hoặc hiệu quả hơn.
Phát âm "Restructure" như thế nào?
"Restructure" có phiên âm IPA /ˌriːˈstrʌktʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Restructure"?
We need to restructure the workflow to improve efficiency. — Chúng tôi cần chỉnh đốn lại quy trình làm việc để nâng cao hiệu quả.