Tiếng Việt
Chỉnh đốn tiếng Anh là gì?
chỉnh đốn tiếng Anh là Organize /ˈɔːɡənaɪz/. Sắp xếp, bố trí hoặc điều chỉnh để trở nên gọn gàng hoặc hợp lý hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Organize
Ví dụ câu với chỉnh đốn / Organize
- 1
Chúng tôi cần chỉnh đốn lại phòng làm việc của mình để nó trông gọn gàng hơn.
We need to organize our workspace to make it look tidier.
- 2
Ông ấy đã chỉnh đốn lại các quy định của công ty để phù hợp hơn với luật pháp.
He has organized the company's policies to better comply with the law.
Ghi chú dùng từ chỉnh đốn
Chỉnh đốn nghĩa là sắp xếp hoặc điều chỉnh cho hợp lý hơn. Các từ liên quan: sắp xếp (arrange), điều chỉnh (adjust), quản lý (manage).
Video minh hoạ chỉnh đốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉnh đốn
Câu hỏi thường gặp về "chỉnh đốn"
Chỉnh đốn tiếng Anh là gì?
Chỉnh đốn tiếng Anh là "Organize" (động từ), nghĩa là: Sắp xếp, bố trí hoặc điều chỉnh để trở nên gọn gàng hoặc hợp lý hơn.
"Organize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Organize" nghĩa tiếng Việt là "chỉnh đốn". Chỉnh đốn nghĩa là sắp xếp hoặc điều chỉnh cho hợp lý hơn.
Phát âm "Organize" như thế nào?
"Organize" có phiên âm IPA /ˈɔːɡənaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Organize"?
We need to organize our workspace to make it look tidier. — Chúng tôi cần chỉnh đốn lại phòng làm việc của mình để nó trông gọn gàng hơn.