The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính hãng tiếng Anh là gì?

chính hãng tiếng Anh là Branded /ˈbrændɪd/. Hàng chính hãng, do nhà sản xuất chính thức phân phối và đảm bảo chất lượng.

Hình minh hoạ "chính hãng" tiếng Anh là "Branded"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Branded

Tính từ
/ˈbrændɪd/

Ví dụ câu với chính hãng / Branded

  1. 1

    This phone is a branded product with a warranty.

    Điện thoại này là hàng chính hãng có bảo hành.

  2. 2

    Always buy branded clothes to ensure quality.

    Luôn mua quần áo chính hãng để đảm bảo chất lượng.

Ghi chú dùng từ chính hãng

Chính hãng chỉ các sản phẩm chính thức từ nhà sản xuất. Các từ liên quan: authentic (thật), genuine (chính hãng), counterfeit (giả mạo).

Video minh hoạ chính hãng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chính hãng

Câu hỏi thường gặp về "chính hãng"

Chính hãng tiếng Anh là gì?

Chính hãng tiếng Anh là "Branded" (tính từ), nghĩa là: Hàng chính hãng, do nhà sản xuất chính thức phân phối và đảm bảo chất lượng.

"Branded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Branded" nghĩa tiếng Việt là "chính hãng". Chính hãng chỉ các sản phẩm chính thức từ nhà sản xuất.

Phát âm "Branded" như thế nào?

"Branded" có phiên âm IPA /ˈbrændɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Branded"?

Điện thoại này là hàng chính hãng có bảo hành. — This phone is a branded product with a warranty.