The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính ủy tiếng Anh là gì?

chính ủy tiếng Anh là commissar /ˈkɑməˌsɑr/. Ủy viên chính thức trong quân đội hoặc tổ chức chính trị, chịu trách nhiệm chính về chính sách và chỉ đạo.

Hình minh hoạ "chính ủy" tiếng Anh là "commissar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

commissar

Danh từ
/ˈkɑməˌsɑr/

Ví dụ câu với chính ủy / commissar

  1. 1

    Chính ủy đã họp với các sĩ quan để bàn về chiến lược mới.

    The commissar met with officers to discuss the new strategy.

  2. 2

    Chính ủy là người giám sát các hoạt động của đảng trong quân đội.

    The commissar oversees the activities of the party within the military.

Ghi chú dùng từ chính ủy

Chính ủy là chức vụ trong quân đội hoặc đảng, liên quan đến chỉ đạo và giám sát. Các từ liên quan: 'commander' (chỉ huy), 'officer' (sĩ quan), 'party official' (đảng viên).

Video minh hoạ chính ủy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chính ủy

Câu hỏi thường gặp về "chính ủy"

Chính ủy tiếng Anh là gì?

Chính ủy tiếng Anh là "commissar" (danh từ), nghĩa là: Ủy viên chính thức trong quân đội hoặc tổ chức chính trị, chịu trách nhiệm chính về chính sách và chỉ đạo.

"commissar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"commissar" nghĩa tiếng Việt là "chính ủy". Chính ủy là chức vụ trong quân đội hoặc đảng, liên quan đến chỉ đạo và giám sát.

Phát âm "commissar" như thế nào?

"commissar" có phiên âm IPA /ˈkɑməˌsɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "commissar"?

The commissar met with officers to discuss the new strategy. — Chính ủy đã họp với các sĩ quan để bàn về chiến lược mới.