Tiếng Việt
Chính quy hoá tiếng Anh là gì?
chính quy hoá tiếng Anh là regularize /ˈreɡjələraɪz/. Chính quy hoá là quá trình làm cho một hoạt động hoặc trạng thái trở nên chính thức hoặc theo quy chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regularize
Ví dụ câu với chính quy hoá / regularize
- 1
Chính quy hoá các quy trình làm việc giúp nâng cao hiệu quả.
Regularizing work processes helps improve efficiency.
- 2
Chính quy hoá các hoạt động của tổ chức để phù hợp với luật pháp.
Regularizing organizational activities to comply with laws.
Ghi chú dùng từ chính quy hoá
Chính quy hoá liên quan đến việc chuẩn hoá và hợp pháp hoá các hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'standardize' (chuẩn hoá), 'formalize' (chính thức hoá), 'legitimize' (hợp pháp hoá).
Video minh hoạ chính quy hoá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính quy hoá
Câu hỏi thường gặp về "chính quy hoá"
Chính quy hoá tiếng Anh là gì?
Chính quy hoá tiếng Anh là "regularize" (danh từ), nghĩa là: Chính quy hoá là quá trình làm cho một hoạt động hoặc trạng thái trở nên chính thức hoặc theo quy chuẩn.
"regularize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regularize" nghĩa tiếng Việt là "chính quy hoá". Chính quy hoá liên quan đến việc chuẩn hoá và hợp pháp hoá các hoạt động.
Phát âm "regularize" như thế nào?
"regularize" có phiên âm IPA /ˈreɡjələraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regularize"?
Regularizing work processes helps improve efficiency. — Chính quy hoá các quy trình làm việc giúp nâng cao hiệu quả.