Tiếng Việt
Chính quy tiếng Anh là gì?
chính quy tiếng Anh là formal /ˈfɔrməl/. Dùng để mô tả các hình thức chính thức, phù hợp với quy định hoặc tiêu chuẩn chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
formal
Ví dụ câu với chính quy / formal
- 1
Trong cuộc họp, anh ấy mặc trang phục chính quy.
He wore formal attire to the meeting.
- 2
Chương trình này yêu cầu trang phục chính quy.
This program requires formal dress.
Ghi chú dùng từ chính quy
Chính quy thường liên quan đến trang phục hoặc hành xử phù hợp với quy tắc chính thức. Các từ liên quan: 'formal attire' (trang phục chính quy), 'official' (chính thức), 'ceremonial' (lễ nghi).
Video minh hoạ chính quy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính quy
- chính quy hoáregularize
- chínhMain
- bằng chính quyformal degree
- cử nhân chính quyregular bachelor
- đại học chính quyformal university education
- đào tạo chính quyformal training
- cao đẳng chính quyformal college
- sinh viên chính quyregular student
- trung cấp chính quyformal vocational training
- hệ cao đẳng chính quyformal college
- bằng đại học chính quyregular university degree
- hệ chính quy tập trungfull-time formal system
Câu hỏi thường gặp về "chính quy"
Chính quy tiếng Anh là gì?
Chính quy tiếng Anh là "formal" (danh từ), nghĩa là: Dùng để mô tả các hình thức chính thức, phù hợp với quy định hoặc tiêu chuẩn chính thức.
"formal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"formal" nghĩa tiếng Việt là "chính quy". Chính quy thường liên quan đến trang phục hoặc hành xử phù hợp với quy tắc chính thức.
Phát âm "formal" như thế nào?
"formal" có phiên âm IPA /ˈfɔrməl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "formal"?
He wore formal attire to the meeting. — Trong cuộc họp, anh ấy mặc trang phục chính quy.