The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính thức hoá tiếng Anh là gì?

chính thức hoá tiếng Anh là Officialize /əˈfɪʃəlʌɪz/. làm cho trở thành chính thức, hợp lệ hoặc công nhận chính thức.

Hình minh hoạ "chính thức hoá" tiếng Anh là "Officialize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Officialize

Động từ
/əˈfɪʃəlʌɪz/

Ví dụ câu với chính thức hoá / Officialize

  1. 1

    Chính phủ đã chính thức hoá hợp đồng mới.

    The government officially formalized the new contract.

  2. 2

    Chúng tôi cần chính thức hoá quy trình để tránh nhầm lẫn.

    We need to officialize the process to avoid confusion.

Ghi chú dùng từ chính thức hoá

Chính thức hoá là quá trình làm cho một điều gì đó trở thành chính thức hoặc hợp lệ. Các từ liên quan: xác nhận (confirm), phê duyệt (approve), hợp thức hoá (legitimize).

Video minh hoạ chính thức hoá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chính thức hoá

Câu hỏi thường gặp về "chính thức hoá"

Chính thức hoá tiếng Anh là gì?

Chính thức hoá tiếng Anh là "Officialize" (động từ), nghĩa là: làm cho trở thành chính thức, hợp lệ hoặc công nhận chính thức.

"Officialize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Officialize" nghĩa tiếng Việt là "chính thức hoá". Chính thức hoá là quá trình làm cho một điều gì đó trở thành chính thức hoặc hợp lệ.

Phát âm "Officialize" như thế nào?

"Officialize" có phiên âm IPA /əˈfɪʃəlʌɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Officialize"?

The government officially formalized the new contract. — Chính phủ đã chính thức hoá hợp đồng mới.