Tiếng Việt
Chính thức tiếng Anh là gì?
chính thức tiếng Anh là Official /əˈfɪʃl/. Chính thức là mô tả điều gì đó đã được xác nhận hoặc phê duyệt bởi cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Official
Ví dụ câu với chính thức / Official
- 1
Thông báo chính thức sẽ được gửi qua email.
The official announcement will be sent via email.
- 2
Chính thức trở thành thành viên của đội bóng.
He officially became a team member.
Ghi chú dùng từ chính thức
Chính thức dùng để chỉ điều gì đó đã được xác nhận hoặc chính thức công nhận. Các từ liên quan: 'formal' (trang trọng, chính thức), 'authorized' (được ủy quyền), 'certified' (được chứng nhận).
Video minh hoạ chính thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính thức
- chính thức hoáOfficialize
- thứcawake
- chínhMain
- Bán chính thứcSemi-official sales
- không chính thứcunofficial
- Lương chính thứcOfficial Salary
- Đại lý chính thứcOfficial Agent
- Cửa hàng chính thứcOfficial Store
- hợp đồng chính thứcformal contract
- nhân viên chính thứcofficial employee
- thông tin chính thứcFormal announcement
- hợp đồng lao động chính thứcofficial labour contract
Câu hỏi thường gặp về "chính thức"
Chính thức tiếng Anh là gì?
Chính thức tiếng Anh là "Official" (tính từ), nghĩa là: Chính thức là mô tả điều gì đó đã được xác nhận hoặc phê duyệt bởi cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.
"Official" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Official" nghĩa tiếng Việt là "chính thức". Chính thức dùng để chỉ điều gì đó đã được xác nhận hoặc chính thức công nhận.
Phát âm "Official" như thế nào?
"Official" có phiên âm IPA /əˈfɪʃl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Official"?
The official announcement will be sent via email. — Thông báo chính thức sẽ được gửi qua email.