The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính vì thế tiếng Anh là gì?

chính vì thế tiếng Anh là that’s why /ðæts waɪ/. Vì lý do đó, chính vì thế.

Hình minh hoạ "chính vì thế" tiếng Anh là "that’s why"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

that’s why

Cụm từ
/ðæts waɪ/

Ví dụ câu với chính vì thế / that’s why

  1. 1

    Tôi đã quên mang theo ô, chính vì thế tôi bị ướt.

    I forgot my umbrella, that’s why I got wet.

  2. 2

    Cô ấy học chăm chỉ, chính vì thế cô ấy đạt thành tích cao.

    She studies hard, that’s why she achieves good results.

Ghi chú dùng từ chính vì thế

Cụm từ này dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân. Các từ liên quan: because (bởi vì), therefore (vì vậy), thus (do đó).

Video minh hoạ chính vì thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chính vì thế

Câu hỏi thường gặp về "chính vì thế"

Chính vì thế tiếng Anh là gì?

Chính vì thế tiếng Anh là "that’s why" (cụm từ), nghĩa là: Vì lý do đó, chính vì thế.

"that’s why" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"that’s why" nghĩa tiếng Việt là "chính vì thế". Cụm từ này dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân.

Phát âm "that’s why" như thế nào?

"that’s why" có phiên âm IPA /ðæts waɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "that’s why"?

I forgot my umbrella, that’s why I got wet. — Tôi đã quên mang theo ô, chính vì thế tôi bị ướt.