Tiếng Việt
Sở dĩ tiếng Anh là gì?
sở dĩ tiếng Anh là the reason why /ðə ˈriːzn waɪ/. Cụm từ chỉ lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the reason why
Ví dụ câu với sở dĩ / the reason why
- 1
Sở dĩ tôi đến muộn là vì kẹt xe.
The reason why I am late is because of traffic jam.
- 2
Sở dĩ anh ấy thành công là do nỗ lực không ngừng.
The reason why he succeeded is due to relentless effort.
Ghi chú dùng từ sở dĩ
Sở dĩ là cụm từ dùng để giới thiệu nguyên nhân hoặc lý do. Các từ liên quan: nguyên nhân (cause), lý do (reason), lý do chính (main reason).
Video minh hoạ sở dĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sở dĩ
Câu hỏi thường gặp về "sở dĩ"
Sở dĩ tiếng Anh là gì?
Sở dĩ tiếng Anh là "the reason why" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc.
"the reason why" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the reason why" nghĩa tiếng Việt là "sở dĩ". Sở dĩ là cụm từ dùng để giới thiệu nguyên nhân hoặc lý do.
Phát âm "the reason why" như thế nào?
"the reason why" có phiên âm IPA /ðə ˈriːzn waɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the reason why"?
The reason why I am late is because of traffic jam. — Sở dĩ tôi đến muộn là vì kẹt xe.