Tiếng Việt
Chip tiếng Anh là gì?
chip tiếng Anh là chip /tʃɪp/. Miếng nhỏ, thường làm từ kim loại hoặc vật liệu khác, dùng để ghép hoặc làm mạch điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chip
Ví dụ câu với chip / chip
- 1
Anh ấy đã cắt một miếng nhỏ từ bánh quy để làm món tráng miệng.
He broke a small chip off the chocolate bar to taste.
- 2
Chíp máy tính giúp máy hoạt động nhanh hơn.
The computer chip helps the device run faster.
Ghi chú dùng từ chip
Chíp là một miếng nhỏ, thường dùng trong công nghệ hoặc làm đồ thủ công. Các từ liên quan: 'microchip' (vi mạch tích hợp), 'potato chip' (bánh khoai tây lát), 'chip off the old block' (bản sao của cha mẹ).
Video minh hoạ chip
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chip
Câu hỏi thường gặp về "chip"
Chip tiếng Anh là gì?
Chip tiếng Anh là "chip" (danh từ), nghĩa là: Miếng nhỏ, thường làm từ kim loại hoặc vật liệu khác, dùng để ghép hoặc làm mạch điện tử.
"chip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chip" nghĩa tiếng Việt là "chip". Chíp là một miếng nhỏ, thường dùng trong công nghệ hoặc làm đồ thủ công.
Phát âm "chip" như thế nào?
"chip" có phiên âm IPA /tʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chip"?
He broke a small chip off the chocolate bar to taste. — Anh ấy đã cắt một miếng nhỏ từ bánh quy để làm món tráng miệng.