Tiếng Việt
Căn cước công dân gắn chip tiếng Anh là gì?
căn cước công dân gắn chip tiếng Anh là chip-based identity card /ʧɪp-beɪst aɪˈdɛntəti kɑrd/. Thẻ căn cước công dân có tích hợp chip điện tử để xác thực danh tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chip-based identity card
Ví dụ câu với căn cước công dân gắn chip / chip-based identity card
- 1
Bạn cần mang theo căn cước công dân gắn chip khi làm thủ tục.
You need to bring your chip-based identity card when completing the procedures.
- 2
Chính phủ đã phát hành nhiều căn cước công dân gắn chip để nâng cao an ninh.
The government has issued many chip-based identity cards to enhance security.
Ghi chú dùng từ căn cước công dân gắn chip
Thẻ căn cước công dân gắn chip là loại thẻ nhận dạng cá nhân tích hợp chip điện tử. Các thuật ngữ liên quan: 'identity card' (thẻ căn cước), 'smart card' (thẻ thông minh), 'biometric data' (dữ liệu sinh trắc học).
Video minh hoạ căn cước công dân gắn chip
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với căn cước công dân gắn chip
Câu hỏi thường gặp về "căn cước công dân gắn chip"
Căn cước công dân gắn chip tiếng Anh là gì?
Căn cước công dân gắn chip tiếng Anh là "chip-based identity card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ căn cước công dân có tích hợp chip điện tử để xác thực danh tính.
"chip-based identity card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chip-based identity card" nghĩa tiếng Việt là "căn cước công dân gắn chip". Thẻ căn cước công dân gắn chip là loại thẻ nhận dạng cá nhân tích hợp chip điện tử.
Phát âm "chip-based identity card" như thế nào?
"chip-based identity card" có phiên âm IPA /ʧɪp-beɪst aɪˈdɛntəti kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chip-based identity card"?
You need to bring your chip-based identity card when completing the procedures. — Bạn cần mang theo căn cước công dân gắn chip khi làm thủ tục.