The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chít chít tiếng Anh là gì?

chít chít tiếng Anh là squeaking /ˈskwiːkɪŋ/. Tiếng kêu nhỏ, rít rít của các vật nhỏ hoặc động vật.

Hình minh hoạ "chít chít" tiếng Anh là "squeaking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

squeaking

Danh từ
/ˈskwiːkɪŋ/

Ví dụ câu với chít chít / squeaking

  1. 1

    Tiếng chít chít của con chuột làm tôi giật mình.

    The squeaking of the mouse startled me.

  2. 2

    Tiếng chít chít của bánh xe cũ khiến tôi cảm thấy khó chịu.

    The squeaking of the old wheel was very annoying.

Ghi chú dùng từ chít chít

Chít chít là âm thanh nhỏ, rít rít thường phát ra từ các vật nhỏ hoặc động vật. Các từ liên quan: squeak (kêu rít), squealer (kẻ hay kêu rít), squeaky (rít rít).

Video minh hoạ chít chít

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chít chít

Câu hỏi thường gặp về "chít chít"

Chít chít tiếng Anh là gì?

Chít chít tiếng Anh là "squeaking" (danh từ), nghĩa là: Tiếng kêu nhỏ, rít rít của các vật nhỏ hoặc động vật.

"squeaking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"squeaking" nghĩa tiếng Việt là "chít chít". Chít chít là âm thanh nhỏ, rít rít thường phát ra từ các vật nhỏ hoặc động vật.

Phát âm "squeaking" như thế nào?

"squeaking" có phiên âm IPA /ˈskwiːkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "squeaking"?

The squeaking of the mouse startled me. — Tiếng chít chít của con chuột làm tôi giật mình.