Tiếng Việt
Chít khăn tiếng Anh là gì?
Chít khăn tiếng Anh là Headwrap /ˈhɛdˌræp/. Khăn quấn quanh đầu, thường dùng để trang trí hoặc giữ ấm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Headwrap
Ví dụ câu với Chít khăn / Headwrap
- 1
She wore a colorful headwrap to the festival.
Cô ấy đội một chiếc khăn quấn đầu sặc sỡ đến lễ hội.
- 2
The headwrap protected her hair from the sun.
Chiếc khăn quấn đầu bảo vệ tóc cô khỏi nắng.
Ghi chú dùng từ Chít khăn
Chít khăn là một loại khăn quấn quanh đầu, thường dùng trong trang phục truyền thống hoặc để giữ tóc. Các từ liên quan: scarf (khăn quàng cổ), turban (đầu turban), bandana (khăn rằn).
Video minh hoạ Chít khăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chít khăn
Câu hỏi thường gặp về "Chít khăn"
Chít khăn tiếng Anh là gì?
Chít khăn tiếng Anh là "Headwrap" (danh từ), nghĩa là: Khăn quấn quanh đầu, thường dùng để trang trí hoặc giữ ấm.
"Headwrap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Headwrap" nghĩa tiếng Việt là "Chít khăn". Chít khăn là một loại khăn quấn quanh đầu, thường dùng trong trang phục truyền thống hoặc để giữ tóc.
Phát âm "Headwrap" như thế nào?
"Headwrap" có phiên âm IPA /ˈhɛdˌræp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Headwrap"?
Cô ấy đội một chiếc khăn quấn đầu sặc sỡ đến lễ hội. — She wore a colorful headwrap to the festival.