Tiếng Việt
Chịu hết nổi rồi tiếng Anh là gì?
chịu hết nổi rồi tiếng Anh là can't bear it anymore /kænt bɛr ɪt ˌɛniˈmɔr/. Không thể chịu đựng nổi nữa, cảm thấy quá tải hoặc quá mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
can't bear it anymore
Ví dụ câu với chịu hết nổi rồi / can't bear it anymore
- 1
Tôi đã làm việc quá nhiều, tôi chịu hết nổi rồi.
I've been working too much, I can't bear it anymore.
- 2
Cô ấy đã cố gắng hết sức, nhưng cuối cùng cũng chịu hết nổi.
She tried her best, but she finally couldn't bear it anymore.
Ghi chú dùng từ chịu hết nổi rồi
Thể hiện cảm xúc quá tải, mệt mỏi. Các từ liên quan: 'overwhelmed' (quá tải), 'exhausted' (mệt mỏi), 'stress' (căng thẳng).
Video minh hoạ chịu hết nổi rồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu hết nổi rồi
Câu hỏi thường gặp về "chịu hết nổi rồi"
Chịu hết nổi rồi tiếng Anh là gì?
Chịu hết nổi rồi tiếng Anh là "can't bear it anymore" (cụm từ), nghĩa là: Không thể chịu đựng nổi nữa, cảm thấy quá tải hoặc quá mệt mỏi.
"can't bear it anymore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"can't bear it anymore" nghĩa tiếng Việt là "chịu hết nổi rồi". Thể hiện cảm xúc quá tải, mệt mỏi.
Phát âm "can't bear it anymore" như thế nào?
"can't bear it anymore" có phiên âm IPA /kænt bɛr ɪt ˌɛniˈmɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "can't bear it anymore"?
I've been working too much, I can't bear it anymore. — Tôi đã làm việc quá nhiều, tôi chịu hết nổi rồi.