The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chịu tiếng Anh là gì?

chịu tiếng Anh là bear /bɛr/. Danh từ chỉ loài động vật có bộ lông, sống trên cạn, có khả năng chịu đựng khắc nghiệt và thường được nuôi làm thú cưng hoặc để lấy lông, thịt.

Hình minh hoạ "chịu" tiếng Anh là "bear"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bear

Danh từ
/bɛr/

Ví dụ câu với chịu / bear

  1. 1

    Con gấu Bắc Cực sống ở vùng cực lạnh giá.

    The polar bear lives in the freezing Arctic regions.

  2. 2

    Gấu nâu là loài gấu phổ biến ở Bắc Mỹ.

    The brown bear is common in North America.

Ghi chú dùng từ chịu

Gấu là loài động vật có khả năng chịu đựng khắc nghiệt của môi trường. Các từ liên quan: 'hổ' (tiger), 'sư tử' (lion), 'động vật hoang dã' (wildlife).

Video minh hoạ chịu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chịu

Câu hỏi thường gặp về "chịu"

Chịu tiếng Anh là gì?

Chịu tiếng Anh là "bear" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ loài động vật có bộ lông, sống trên cạn, có khả năng chịu đựng khắc nghiệt và thường được nuôi làm thú cưng hoặc để lấy lông, thịt.

"bear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bear" nghĩa tiếng Việt là "chịu". Gấu là loài động vật có khả năng chịu đựng khắc nghiệt của môi trường.

Phát âm "bear" như thế nào?

"bear" có phiên âm IPA /bɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bear"?

The polar bear lives in the freezing Arctic regions. — Con gấu Bắc Cực sống ở vùng cực lạnh giá.