Tiếng Việt
Cho con bú tiếng Anh là gì?
cho con bú tiếng Anh là breastfeed /ˈbrɛstfid/. Cho trẻ sơ sinh bú sữa mẹ để cung cấp dinh dưỡng và phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breastfeed
Ví dụ câu với cho con bú / breastfeed
- 1
Bà mẹ bắt đầu cho con bú ngay sau khi sinh.
The mother started to breastfeed her baby immediately after birth.
- 2
Việc cho con bú giúp tăng cường hệ miễn dịch của trẻ.
Breastfeeding helps boost the baby's immune system.
Ghi chú dùng từ cho con bú
Từ 'breastfeed' dùng để chỉ hành động cho trẻ sơ sinh bú sữa mẹ. Các từ liên quan gồm 'nursing' (cho con bú), 'lactation' (tiết sữa), và 'nurse' (người chăm sóc trẻ hoặc bà đỡ).
Video minh hoạ cho con bú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cho con bú
Câu hỏi thường gặp về "cho con bú"
Cho con bú tiếng Anh là gì?
Cho con bú tiếng Anh là "breastfeed" (động từ), nghĩa là: Cho trẻ sơ sinh bú sữa mẹ để cung cấp dinh dưỡng và phát triển.
"breastfeed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breastfeed" nghĩa tiếng Việt là "cho con bú". Từ 'breastfeed' dùng để chỉ hành động cho trẻ sơ sinh bú sữa mẹ.
Phát âm "breastfeed" như thế nào?
"breastfeed" có phiên âm IPA /ˈbrɛstfid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breastfeed"?
The mother started to breastfeed her baby immediately after birth. — Bà mẹ bắt đầu cho con bú ngay sau khi sinh.