Tiếng Việt
Bú tiếng Anh là gì?
bú tiếng Anh là suck /sʌk/. mút, bú, hút sữa hoặc chất lỏng bằng miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suck
Ví dụ câu với bú / suck
- 1
Em bé bú sữa mẹ mỗi sáng.
The baby suckled milk from his mother every morning.
- 2
Cô ấy thích mút kẹo cao su khi học bài.
She likes to suck on gum while studying.
Ghi chú dùng từ bú
Bú là hành động hút sữa hoặc chất lỏng bằng miệng. Các từ liên quan: suck (hút), suckle (bú sữa), oral (miệng).
Video minh hoạ bú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bú
Câu hỏi thường gặp về "bú"
Bú tiếng Anh là gì?
Bú tiếng Anh là "suck" (động từ), nghĩa là: mút, bú, hút sữa hoặc chất lỏng bằng miệng.
"suck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suck" nghĩa tiếng Việt là "bú". Bú là hành động hút sữa hoặc chất lỏng bằng miệng.
Phát âm "suck" như thế nào?
"suck" có phiên âm IPA /sʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suck"?
The baby suckled milk from his mother every morning. — Em bé bú sữa mẹ mỗi sáng.