The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chờ đợi là hạnh phúc tiếng Anh là gì?

chờ đợi là hạnh phúc tiếng Anh là waiting is happiness /ˈweɪtɪŋ ɪz ˈhæpinəs/. Chờ đợi mang lại niềm vui và hạnh phúc trong cuộc sống.

Hình minh hoạ "chờ đợi là hạnh phúc" tiếng Anh là "waiting is happiness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

waiting is happiness

Cụm từ
/ˈweɪtɪŋ ɪz ˈhæpinəs/

Ví dụ câu với chờ đợi là hạnh phúc / waiting is happiness

  1. 1

    Chờ đợi kỳ nghỉ giúp tôi cảm thấy hạnh phúc hơn.

    Waiting for the holiday makes me feel happier.

  2. 2

    Hãy kiên nhẫn, chờ đợi là hạnh phúc.

    Be patient, waiting is happiness.

Ghi chú dùng từ chờ đợi là hạnh phúc

Cụm từ này nhấn mạnh rằng sự kiên nhẫn và chờ đợi có thể mang lại niềm vui. Các từ liên quan: patience (sự kiên nhẫn), anticipation (sự mong đợi), happiness (hạnh phúc).

Video minh hoạ chờ đợi là hạnh phúc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chờ đợi là hạnh phúc

Câu hỏi thường gặp về "chờ đợi là hạnh phúc"

Chờ đợi là hạnh phúc tiếng Anh là gì?

Chờ đợi là hạnh phúc tiếng Anh là "waiting is happiness" (cụm từ), nghĩa là: Chờ đợi mang lại niềm vui và hạnh phúc trong cuộc sống.

"waiting is happiness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"waiting is happiness" nghĩa tiếng Việt là "chờ đợi là hạnh phúc". Cụm từ này nhấn mạnh rằng sự kiên nhẫn và chờ đợi có thể mang lại niềm vui.

Phát âm "waiting is happiness" như thế nào?

"waiting is happiness" có phiên âm IPA /ˈweɪtɪŋ ɪz ˈhæpinəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "waiting is happiness"?

Waiting for the holiday makes me feel happier. — Chờ đợi kỳ nghỉ giúp tôi cảm thấy hạnh phúc hơn.