Tiếng Việt
Nhị hỉ tiếng Anh là gì?
nhị hỉ tiếng Anh là double happiness /ˈdʌbl ˈhæpinəs/. Biểu tượng truyền thống của hạnh phúc và may mắn trong văn hóa Trung Quốc, thường xuất hiện trong đám cưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
double happiness
Ví dụ câu với nhị hỉ / double happiness
- 1
Trong đám cưới, họ treo chữ nhị hỉ để chúc phúc cho cặp đôi.
The couple's house was decorated with double happiness symbols to bring good luck.
- 2
Chữ nhị hỉ thường xuất hiện trên các bức tranh và đồ trang trí trong lễ cưới.
Double happiness is commonly seen on wedding decorations and artwork.
Ghi chú dùng từ nhị hỉ
Nhị hỉ là biểu tượng phổ biến trong đám cưới Trung Quốc, tượng trưng cho hạnh phúc và may mắn. Các từ liên quan: 'happiness' (hạnh phúc), 'wedding' (đám cưới), 'good luck' (may mắn).
Video minh hoạ nhị hỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhị hỉ
Câu hỏi thường gặp về "nhị hỉ"
Nhị hỉ tiếng Anh là gì?
Nhị hỉ tiếng Anh là "double happiness" (danh từ), nghĩa là: Biểu tượng truyền thống của hạnh phúc và may mắn trong văn hóa Trung Quốc, thường xuất hiện trong đám cưới.
"double happiness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"double happiness" nghĩa tiếng Việt là "nhị hỉ". Nhị hỉ là biểu tượng phổ biến trong đám cưới Trung Quốc, tượng trưng cho hạnh phúc và may mắn.
Phát âm "double happiness" như thế nào?
"double happiness" có phiên âm IPA /ˈdʌbl ˈhæpinəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "double happiness"?
The couple's house was decorated with double happiness symbols to bring good luck. — Trong đám cưới, họ treo chữ nhị hỉ để chúc phúc cho cặp đôi.