The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chó mặt xệ tiếng Anh là gì?

chó mặt xệ tiếng Anh là bulldog /ˈbʊlˌdɔg/. Chó mặt xệ là giống chó có khuôn mặt đặc trưng với các nếp nhăn và mặt hơi xệ xuống.

Hình minh hoạ "chó mặt xệ" tiếng Anh là "bulldog"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bulldog

Danh từ
/ˈbʊlˌdɔg/

Ví dụ câu với chó mặt xệ / bulldog

  1. 1

    The bulldog is known for its distinctive wrinkled face.

    Chó mặt xệ nổi tiếng với khuôn mặt nhăn nheo đặc trưng.

  2. 2

    Many people find bulldogs adorable because of their expressive faces.

    Nhiều người thấy chó mặt xệ dễ thương vì khuôn mặt biểu cảm của chúng.

Ghi chú dùng từ chó mặt xệ

Chó mặt xệ là giống chó phổ biến, đặc trưng bởi khuôn mặt nhăn nheo và mặt hơi xệ xuống. Các thuật ngữ liên quan: 'breed' (giống chó), 'wrinkles' (nếp nhăn), 'face' (khuôn mặt).

Video minh hoạ chó mặt xệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chó mặt xệ

Câu hỏi thường gặp về "chó mặt xệ"

Chó mặt xệ tiếng Anh là gì?

Chó mặt xệ tiếng Anh là "bulldog" (danh từ), nghĩa là: Chó mặt xệ là giống chó có khuôn mặt đặc trưng với các nếp nhăn và mặt hơi xệ xuống.

"bulldog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bulldog" nghĩa tiếng Việt là "chó mặt xệ". Chó mặt xệ là giống chó phổ biến, đặc trưng bởi khuôn mặt nhăn nheo và mặt hơi xệ xuống.

Phát âm "bulldog" như thế nào?

"bulldog" có phiên âm IPA /ˈbʊlˌdɔg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bulldog"?

Chó mặt xệ nổi tiếng với khuôn mặt nhăn nheo đặc trưng. — The bulldog is known for its distinctive wrinkled face.