The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xệ tiếng Anh là gì?

xệ tiếng Anh là Sagging /ˈsæɡɪŋ/. Chỉ trạng thái bị chảy xệ, không còn săn chắc do mất đàn hồi hoặc do trọng lượng kéo xuống.

Hình minh hoạ "xệ" tiếng Anh là "Sagging"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sagging

Tính từ
/ˈsæɡɪŋ/

Ví dụ câu với xệ / Sagging

  1. 1

    Chiếc ghế sofa cũ đã bị xệ do sử dụng lâu ngày.

    The old sofa has sagged from years of use.

  2. 2

    Áo sơ mi của anh ấy bị xệ vai sau khi giặt.

    His shirt's shoulders sag after washing.

Ghi chú dùng từ xệ

Xệ mô tả tình trạng chảy xệ, mất đàn hồi. Các từ liên quan: 'sag', 'droop', 'slouch' đều đề cập đến trạng thái không còn thẳng hoặc săn chắc.

Video minh hoạ xệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với xệ

Câu hỏi thường gặp về "xệ"

Xệ tiếng Anh là gì?

Xệ tiếng Anh là "Sagging" (tính từ), nghĩa là: Chỉ trạng thái bị chảy xệ, không còn săn chắc do mất đàn hồi hoặc do trọng lượng kéo xuống.

"Sagging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sagging" nghĩa tiếng Việt là "xệ". Xệ mô tả tình trạng chảy xệ, mất đàn hồi.

Phát âm "Sagging" như thế nào?

"Sagging" có phiên âm IPA /ˈsæɡɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sagging"?

The old sofa has sagged from years of use. — Chiếc ghế sofa cũ đã bị xệ do sử dụng lâu ngày.