Tiếng Việt
Chò nâu tiếng Anh là gì?
chò nâu tiếng Anh là hollong /hollong/. Chò nâu là tên gọi của một loại cây có quả lớn, thường được trồng để lấy quả ăn hoặc làm thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hollong
Ví dụ câu với chò nâu / hollong
- 1
Tôi thích ăn quả chò nâu vào mùa hè.
I enjoy eating hollong fruits in the summer.
- 2
Chò nâu có tác dụng bổ dưỡng và làm mát cơ thể.
Hollong has nourishing properties and cools the body.
Ghi chú dùng từ chò nâu
Chò nâu là loại cây có quả lớn, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Các từ liên quan: 'quả chò nâu' (hollong fruit), 'cây chò nâu' (hollong tree), 'thuốc chò nâu' (hollong medicine).
Video minh hoạ chò nâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chò nâu
Câu hỏi thường gặp về "chò nâu"
Chò nâu tiếng Anh là gì?
Chò nâu tiếng Anh là "hollong" (danh từ), nghĩa là: Chò nâu là tên gọi của một loại cây có quả lớn, thường được trồng để lấy quả ăn hoặc làm thuốc.
"hollong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hollong" nghĩa tiếng Việt là "chò nâu". Chò nâu là loại cây có quả lớn, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.
Phát âm "hollong" như thế nào?
"hollong" có phiên âm IPA /hollong/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hollong"?
I enjoy eating hollong fruits in the summer. — Tôi thích ăn quả chò nâu vào mùa hè.