Tiếng Việt
Nâu tiếng Anh là gì?
nâu tiếng Anh là Brown /braʊn/. Màu nâu, màu của đất và gỗ, thường liên quan đến sự ấm áp và tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brown
Ví dụ câu với nâu / Brown
- 1
Tôi thích chiếc áo khoác màu nâu của cô ấy.
I like her brown jacket.
- 2
Cây gỗ này có màu nâu đậm.
This wood has a dark brown color.
Ghi chú dùng từ nâu
Nâu là màu trung bình giữa đen và trắng, thường dùng để mô tả màu sắc của đất, gỗ, và tóc. Các từ liên quan: 'beige' (màu kem nhạt), 'chestnut' (màu hạt dẻ), 'umber' (màu đất sẫm).
Video minh hoạ nâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nâu
Câu hỏi thường gặp về "nâu"
Nâu tiếng Anh là gì?
Nâu tiếng Anh là "Brown" (tính từ), nghĩa là: Màu nâu, màu của đất và gỗ, thường liên quan đến sự ấm áp và tự nhiên.
"Brown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brown" nghĩa tiếng Việt là "nâu". Nâu là màu trung bình giữa đen và trắng, thường dùng để mô tả màu sắc của đất, gỗ, và tóc.
Phát âm "Brown" như thế nào?
"Brown" có phiên âm IPA /braʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brown"?
I like her brown jacket. — Tôi thích chiếc áo khoác màu nâu của cô ấy.