Tiếng Việt
Cho nhiễm điện tiếng Anh là gì?
cho nhiễm điện tiếng Anh là Electrocute /ɪˌlɛktrəˈkjuːt/. Chết hoặc bị thương do bị điện giật mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electrocute
Ví dụ câu với cho nhiễm điện / Electrocute
- 1
Anh ấy đã bị điện giật khi chạm vào dây điện.
He was electrocuted when he touched the live wire.
- 2
Cảnh sát đã cảnh báo về nguy cơ bị điện giật trong quá trình sửa chữa.
The police warned about the risk of electrocution during repairs.
Ghi chú dùng từ cho nhiễm điện
Electrocute có nghĩa là bị điện giật gây chết hoặc bị thương. Các từ liên quan: 'shock' (sốc điện), 'electricity' (điện), 'hazard' (nguy cơ).
Video minh hoạ cho nhiễm điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cho nhiễm điện
Câu hỏi thường gặp về "cho nhiễm điện"
Cho nhiễm điện tiếng Anh là gì?
Cho nhiễm điện tiếng Anh là "Electrocute" (động từ), nghĩa là: Chết hoặc bị thương do bị điện giật mạnh.
"Electrocute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electrocute" nghĩa tiếng Việt là "cho nhiễm điện". Electrocute có nghĩa là bị điện giật gây chết hoặc bị thương.
Phát âm "Electrocute" như thế nào?
"Electrocute" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktrəˈkjuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electrocute"?
He was electrocuted when he touched the live wire. — Anh ấy đã bị điện giật khi chạm vào dây điện.