Tiếng Việt
Nhiễm điện tiếng Anh là gì?
nhiễm điện tiếng Anh là electrified /ɪˈlek.trɪ.faɪd/. được làm cho có điện hoặc có thể gây giật khi chạm vào

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electrified
Ví dụ câu với nhiễm điện / electrified
- 1
Cây cối nhiễm điện khi trời sấm sét.
The tree was electrified during the thunderstorm.
- 2
Dây điện bị nhiễm điện gây nguy hiểm.
The wire was electrified and dangerous.
Ghi chú dùng từ nhiễm điện
Nhiễm điện mô tả trạng thái có điện hoặc gây giật khi chạm vào. Các từ liên quan: 'điện', 'dây điện', 'có điện'.
Video minh hoạ nhiễm điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiễm điện
Câu hỏi thường gặp về "nhiễm điện"
Nhiễm điện tiếng Anh là gì?
Nhiễm điện tiếng Anh là "electrified" (tính từ), nghĩa là: được làm cho có điện hoặc có thể gây giật khi chạm vào
"electrified" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electrified" nghĩa tiếng Việt là "nhiễm điện". Nhiễm điện mô tả trạng thái có điện hoặc gây giật khi chạm vào.
Phát âm "electrified" như thế nào?
"electrified" có phiên âm IPA /ɪˈlek.trɪ.faɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electrified"?
The tree was electrified during the thunderstorm. — Cây cối nhiễm điện khi trời sấm sét.