Tiếng Việt
Cho thôi việc tiếng Anh là gì?
cho thôi việc tiếng Anh là terminated /ˈtɜrməˌneɪtəd/. Chấm dứt hợp đồng lao động, kết thúc công việc của nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
terminated
Ví dụ câu với cho thôi việc / terminated
- 1
Công ty đã terminated hợp đồng của nhân viên vì lý do kinh doanh.
The company terminated the employee's contract due to business reasons.
- 2
Anh ấy bị terminated vì vi phạm nội quy công ty.
He was terminated for violating company policies.
Ghi chú dùng từ cho thôi việc
Từ 'terminated' dùng để chỉ việc chấm dứt hợp đồng hoặc công việc. Các từ liên quan gồm 'dismissed' (đuổi việc), 'fired' (đuổi việc), 'resigned' (từ chức).
Video minh hoạ cho thôi việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cho thôi việc
Câu hỏi thường gặp về "cho thôi việc"
Cho thôi việc tiếng Anh là gì?
Cho thôi việc tiếng Anh là "terminated" (động từ), nghĩa là: Chấm dứt hợp đồng lao động, kết thúc công việc của nhân viên.
"terminated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"terminated" nghĩa tiếng Việt là "cho thôi việc". Từ 'terminated' dùng để chỉ việc chấm dứt hợp đồng hoặc công việc.
Phát âm "terminated" như thế nào?
"terminated" có phiên âm IPA /ˈtɜrməˌneɪtəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "terminated"?
The company terminated the employee's contract due to business reasons. — Công ty đã terminated hợp đồng của nhân viên vì lý do kinh doanh.