The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thôi việc tiếng Anh là gì?

thôi việc tiếng Anh là layoff /ˈleɪˌɔf/. Việc chấm dứt hợp đồng lao động do doanh nghiệp cắt giảm nhân sự.

Hình minh hoạ "thôi việc" tiếng Anh là "layoff"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

layoff

Danh từ
/ˈleɪˌɔf/

Ví dụ câu với thôi việc / layoff

  1. 1

    Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều công ty đã thực hiện việc thôi việc hàng loạt.

    Many companies conducted layoffs after the economic crisis.

  2. 2

    Anh ấy bị thôi việc vì công ty cắt giảm nhân sự.

    He was laid off because the company was downsizing.

Ghi chú dùng từ thôi việc

Thôi việc là quá trình mất việc do doanh nghiệp cắt giảm nhân sự, thường liên quan đến các thuật ngữ như 'redundancy' (thừa nhân sự), 'termination' (chấm dứt hợp đồng), 'unemployment' (thất nghiệp).

Video minh hoạ thôi việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thôi việc

Câu hỏi thường gặp về "thôi việc"

Thôi việc tiếng Anh là gì?

Thôi việc tiếng Anh là "layoff" (danh từ), nghĩa là: Việc chấm dứt hợp đồng lao động do doanh nghiệp cắt giảm nhân sự.

"layoff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"layoff" nghĩa tiếng Việt là "thôi việc". Thôi việc là quá trình mất việc do doanh nghiệp cắt giảm nhân sự, thường liên quan đến các thuật ngữ như 'redundancy' (thừa nhân sự), 'termination' (chấm dứt hợp đồng), 'unemployment' (thất nghiệp).

Phát âm "layoff" như thế nào?

"layoff" có phiên âm IPA /ˈleɪˌɔf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "layoff"?

Many companies conducted layoffs after the economic crisis. — Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều công ty đã thực hiện việc thôi việc hàng loạt.