Tiếng Việt
Cho thụ tinh tiếng Anh là gì?
cho thụ tinh tiếng Anh là for fertilization /fɔr ˌfɜrtəlɪˈzeɪʃən/. Cụm từ chỉ quá trình hoặc mục đích của việc thụ tinh trong sinh sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
for fertilization
Ví dụ câu với cho thụ tinh / for fertilization
- 1
The scientists are working on techniques for fertilization.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các kỹ thuật cho quá trình thụ tinh.
- 2
This device is used for fertilization in agricultural practices.
Thiết bị này được sử dụng cho việc thụ tinh trong thực hành nông nghiệp.
Ghi chú dùng từ cho thụ tinh
Cho thụ tinh là cụm từ dùng để chỉ quá trình thụ tinh trong sinh sản hoặc nông nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fertilizer' (phân bón), 'pollination' (thụ phấn), 'reproduction' (sinh sản).
Video minh hoạ cho thụ tinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cho thụ tinh
Câu hỏi thường gặp về "cho thụ tinh"
Cho thụ tinh tiếng Anh là gì?
Cho thụ tinh tiếng Anh là "for fertilization" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ quá trình hoặc mục đích của việc thụ tinh trong sinh sản.
"for fertilization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"for fertilization" nghĩa tiếng Việt là "cho thụ tinh". Cho thụ tinh là cụm từ dùng để chỉ quá trình thụ tinh trong sinh sản hoặc nông nghiệp.
Phát âm "for fertilization" như thế nào?
"for fertilization" có phiên âm IPA /fɔr ˌfɜrtəlɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "for fertilization"?
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các kỹ thuật cho quá trình thụ tinh. — The scientists are working on techniques for fertilization.