Tiếng Việt
Thụ tinh tiếng Anh là gì?
Thụ tinh tiếng Anh là Fertilization /ˌfɜːtəlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình kết hợp của tinh trùng và trứng để hình thành hợp tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fertilization
Ví dụ câu với Thụ tinh / Fertilization
- 1
Thụ tinh xảy ra trong ống dẫn trứng.
Fertilization occurs in the fallopian tube.
- 2
Quá trình thụ tinh là bước đầu tiên trong sự phát triển của thai nhi.
Fertilization is the first step in the development of an embryo.
Ghi chú dùng từ Thụ tinh
Thụ tinh là quá trình kết hợp của tinh trùng và trứng để tạo thành hợp tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sinh sản' (reproduction), 'hợp tử' (zygote), và 'trứng' (egg).
Video minh hoạ Thụ tinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Thụ tinh
- Thụ tinh nhân tạoArtificial insemination
- thụ tinh ống nghiệmin vitro fertilization
- Thụ tinh trong ống nghiệmIn vitro fertilization
- tinhessence
- cho thụ tinhfor fertilization
- thụ lýCase acceptance
- thụ lộcreceive blessings
- thụ độngpassive
- thụ phấnPollination
- thụ hưởngbenefit
- thụ mộc họcFaculty of Dendrology
- thụ lý vụ ánCase filing
Câu hỏi thường gặp về "Thụ tinh"
Thụ tinh tiếng Anh là gì?
Thụ tinh tiếng Anh là "Fertilization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình kết hợp của tinh trùng và trứng để hình thành hợp tử.
"Fertilization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fertilization" nghĩa tiếng Việt là "Thụ tinh". Thụ tinh là quá trình kết hợp của tinh trùng và trứng để tạo thành hợp tử.
Phát âm "Fertilization" như thế nào?
"Fertilization" có phiên âm IPA /ˌfɜːtəlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fertilization"?
Fertilization occurs in the fallopian tube. — Thụ tinh xảy ra trong ống dẫn trứng.