Tiếng Việt
Cho thuê lại tiếng Anh là gì?
cho thuê lại tiếng Anh là sublease /ˈsʌˌblis/. Hợp đồng cho phép người thuê lại quyền sử dụng tài sản của người cho thuê ban đầu trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sublease
Ví dụ câu với cho thuê lại / sublease
- 1
Anh ấy đã ký hợp đồng cho thuê lại căn hộ của mình cho người khác.
He signed a sublease agreement for his apartment.
- 2
Chúng tôi đang xem xét việc cho thuê lại văn phòng để giảm chi phí.
We are considering subleasing the office to reduce costs.
Ghi chú dùng từ cho thuê lại
Cho thuê lại là việc chuyển quyền sử dụng tài sản cho người khác trong một thời gian nhất định. Các thuật ngữ liên quan: thuê (lease), hợp đồng thuê (rental agreement), quyền sử dụng (right of use).
Video minh hoạ cho thuê lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cho thuê lại
Câu hỏi thường gặp về "cho thuê lại"
Cho thuê lại tiếng Anh là gì?
Cho thuê lại tiếng Anh là "sublease" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng cho phép người thuê lại quyền sử dụng tài sản của người cho thuê ban đầu trong một khoảng thời gian nhất định.
"sublease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sublease" nghĩa tiếng Việt là "cho thuê lại". Cho thuê lại là việc chuyển quyền sử dụng tài sản cho người khác trong một thời gian nhất định.
Phát âm "sublease" như thế nào?
"sublease" có phiên âm IPA /ˈsʌˌblis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sublease"?
He signed a sublease agreement for his apartment. — Anh ấy đã ký hợp đồng cho thuê lại căn hộ của mình cho người khác.