Tiếng Việt
Thuê lại tiếng Anh là gì?
thuê lại tiếng Anh là Re-Lease /riː liːs/. Thuê lại là hành động thuê lại một tài sản hoặc vật dụng đã được thuê trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Re-Lease
Ví dụ câu với thuê lại / Re-Lease
- 1
Họ đã thuê lại căn hộ từ chủ cũ.
They re-leased the apartment from the previous tenant.
- 2
Chúng tôi sẽ thuê lại xe để đi du lịch.
We will re-lease the car for our trip.
Ghi chú dùng từ thuê lại
Thuê lại liên quan đến việc thuê lại tài sản đã có chủ. Các từ liên quan: thuê (rent), cho thuê (lease out), thuê dài hạn (long-term lease).
Video minh hoạ thuê lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuê lại
Câu hỏi thường gặp về "thuê lại"
Thuê lại tiếng Anh là gì?
Thuê lại tiếng Anh là "Re-Lease" (động từ), nghĩa là: Thuê lại là hành động thuê lại một tài sản hoặc vật dụng đã được thuê trước đó.
"Re-Lease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Re-Lease" nghĩa tiếng Việt là "thuê lại". Thuê lại liên quan đến việc thuê lại tài sản đã có chủ.
Phát âm "Re-Lease" như thế nào?
"Re-Lease" có phiên âm IPA /riː liːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Re-Lease"?
They re-leased the apartment from the previous tenant. — Họ đã thuê lại căn hộ từ chủ cũ.