Tiếng Việt
Choăn choắt tiếng Anh là gì?
choăn choắt tiếng Anh là Scrawny /ˈskrɔːni/. Gầy gò, ốm yếu, thiếu sức sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scrawny
Ví dụ câu với choăn choắt / Scrawny
- 1
Anh ấy trông rất ốm yếu do thiếu ăn.
He looks very scrawny because he hasn't eaten enough.
- 2
Cô bé nhỏ nhắn và gầy gò.
The little girl is small and scrawny.
Ghi chú dùng từ choăn choắt
Từ 'scrawny' miêu tả người hoặc động vật gầy gò, thiếu sức sống. Các từ liên quan: 'thin' (mỏng), 'lean' (gầy), 'skinny' (ốm yếu).
Video minh hoạ choăn choắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với choăn choắt
Câu hỏi thường gặp về "choăn choắt"
Choăn choắt tiếng Anh là gì?
Choăn choắt tiếng Anh là "Scrawny" (tính từ), nghĩa là: Gầy gò, ốm yếu, thiếu sức sống.
"Scrawny" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scrawny" nghĩa tiếng Việt là "choăn choắt". Từ 'scrawny' miêu tả người hoặc động vật gầy gò, thiếu sức sống.
Phát âm "Scrawny" như thế nào?
"Scrawny" có phiên âm IPA /ˈskrɔːni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scrawny"?
He looks very scrawny because he hasn't eaten enough. — Anh ấy trông rất ốm yếu do thiếu ăn.