Tiếng Việt
Choắt tiếng Anh là gì?
choắt tiếng Anh là redshank /ˈredʃæŋk/. Chóắt là một loại chim chân đỏ, thường sống ở vùng đầm lầy và bãi biển, nổi bật với chân màu đỏ tươi và thân hình nhỏ gọn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
redshank
Ví dụ câu với choắt / redshank
- 1
The redshank is commonly seen wading in the wetlands.
Chóắt thường được nhìn thấy đi dọc theo các vùng đất ngập nước.
- 2
During migration, redshanks gather in large groups.
Trong mùa di cư, chóắt tụ tập thành từng nhóm lớn.
Ghi chú dùng từ choắt
Chóắt là một loài chim chân đỏ, thuộc họ Scolopacidae. Các từ liên quan: 'wader' (chim đi bộ trên bãi cạn), 'shorebird' (chim bờ biển), 'wetlands' (đồng cỏ ngập nước).
Video minh hoạ choắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với choắt
Câu hỏi thường gặp về "choắt"
Choắt tiếng Anh là gì?
Choắt tiếng Anh là "redshank" (danh từ), nghĩa là: Chóắt là một loại chim chân đỏ, thường sống ở vùng đầm lầy và bãi biển, nổi bật với chân màu đỏ tươi và thân hình nhỏ gọn.
"redshank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"redshank" nghĩa tiếng Việt là "choắt". Chóắt là một loài chim chân đỏ, thuộc họ Scolopacidae.
Phát âm "redshank" như thế nào?
"redshank" có phiên âm IPA /ˈredʃæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "redshank"?
Chóắt thường được nhìn thấy đi dọc theo các vùng đất ngập nước. — The redshank is commonly seen wading in the wetlands.