Tiếng Việt
Chơm chớp tiếng Anh là gì?
chơm chớp tiếng Anh là Flicker /ˈflɪkərɪŋ/. Chớp nháy nhanh, thường dùng để mô tả ánh sáng hoặc ánh mắt lóe lên rồi tắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flicker
Ví dụ câu với chơm chớp / Flicker
- 1
Đèn đường chớp chớp trong đêm tối.
The streetlights flickered in the dark.
- 2
Ánh mắt cô ấy chớp chớp khi gặp người quen.
Her eyes flickered when she saw her friend.
Ghi chú dùng từ chơm chớp
Chớp chớp mô tả hành động lóe sáng nhanh chóng. Các từ liên quan: 'blink' (nháy mắt), 'flash' (tia sáng chớp nhoáng), 'glow' (phát sáng nhẹ).
Video minh hoạ chơm chớp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơm chớp
Câu hỏi thường gặp về "chơm chớp"
Chơm chớp tiếng Anh là gì?
Chơm chớp tiếng Anh là "Flicker" (động từ), nghĩa là: Chớp nháy nhanh, thường dùng để mô tả ánh sáng hoặc ánh mắt lóe lên rồi tắt.
"Flicker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flicker" nghĩa tiếng Việt là "chơm chớp". Chớp chớp mô tả hành động lóe sáng nhanh chóng.
Phát âm "Flicker" như thế nào?
"Flicker" có phiên âm IPA /ˈflɪkərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flicker"?
The streetlights flickered in the dark. — Đèn đường chớp chớp trong đêm tối.