Tiếng Việt
Chơm chởm tiếng Anh là gì?
chơm chởm tiếng Anh là Jagged /ˈdʒæɡɪd/. Có cạnh hoặc góc nhọn, không đều, sắc nét như răng cưa hoặc mảnh vỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jagged
Ví dụ câu với chơm chởm / Jagged
- 1
Các mảnh kính chơm chởm gây nguy hiểm cho người đi qua.
The jagged edges of the broken glass were dangerous to handle.
- 2
Dãy núi chơm chởm tạo nên cảnh quan hùng vĩ.
The jagged mountain peaks created a breathtaking landscape.
Ghi chú dùng từ chơm chởm
Chơm chởm mô tả các vật có cạnh sắc nhọn, không đều. Các từ liên quan: 'sharp' (sắc), 'uneven' (không đều), 'craggy' (đá nhô ra).
Video minh hoạ chơm chởm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chơm chởm
Câu hỏi thường gặp về "chơm chởm"
Chơm chởm tiếng Anh là gì?
Chơm chởm tiếng Anh là "Jagged" (tính từ), nghĩa là: Có cạnh hoặc góc nhọn, không đều, sắc nét như răng cưa hoặc mảnh vỡ.
"Jagged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jagged" nghĩa tiếng Việt là "chơm chởm". Chơm chởm mô tả các vật có cạnh sắc nhọn, không đều.
Phát âm "Jagged" như thế nào?
"Jagged" có phiên âm IPA /ˈdʒæɡɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jagged"?
The jagged edges of the broken glass were dangerous to handle. — Các mảnh kính chơm chởm gây nguy hiểm cho người đi qua.