The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chòm râu dê tiếng Anh là gì?

chòm râu dê tiếng Anh là goatee /ɡoʊˈti/. Một kiểu râu mọc ở cằm và có thể kéo dài đến phía dưới môi trên, thường có hình dạng giống cái cằm của dê.

Hình minh hoạ "chòm râu dê" tiếng Anh là "goatee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

goatee

Danh từ
/ɡoʊˈti/

Ví dụ câu với chòm râu dê / goatee

  1. 1

    Anh ấy đã cắt bỏ chòm râu dê của mình để trông gọn gàng hơn.

    He trimmed his goatee to look neater.

  2. 2

    Chàng trai với chòm râu dê trông rất phong cách.

    The guy with the goatee looked very stylish.

Ghi chú dùng từ chòm râu dê

Chòm râu dê là kiểu râu phổ biến, liên quan đến các từ như 'beard' (râu), 'mustache' ( ria mép), và 'facial hair' (lông mặt).

Video minh hoạ chòm râu dê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chòm râu dê

Câu hỏi thường gặp về "chòm râu dê"

Chòm râu dê tiếng Anh là gì?

Chòm râu dê tiếng Anh là "goatee" (danh từ), nghĩa là: Một kiểu râu mọc ở cằm và có thể kéo dài đến phía dưới môi trên, thường có hình dạng giống cái cằm của dê.

"goatee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"goatee" nghĩa tiếng Việt là "chòm râu dê". Chòm râu dê là kiểu râu phổ biến, liên quan đến các từ như 'beard' (râu), 'mustache' ( ria mép), và 'facial hair' (lông mặt).

Phát âm "goatee" như thế nào?

"goatee" có phiên âm IPA /ɡoʊˈti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "goatee"?

He trimmed his goatee to look neater. — Anh ấy đã cắt bỏ chòm râu dê của mình để trông gọn gàng hơn.