Tiếng Việt
Chòm tiếng Anh là gì?
chòm tiếng Anh là constellation /ˌkɒnstəˈleɪʃən/. Nhóm các sao tạo thành hình dạng đặc trưng trên bầu trời, thường liên quan đến các chòm sao trong thiên văn học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
constellation
Ví dụ câu với chòm / constellation
- 1
Chúng tôi ngắm các chòm sao trên bầu trời đêm.
We watched the constellations in the night sky.
- 2
Chòm Orion là một trong những chòm sao dễ nhận biết nhất.
Orion is one of the most recognizable constellations.
Ghi chú dùng từ chòm
Chòm là tập hợp các sao tạo thành hình dạng nhất định trên trời, liên quan đến các chòm sao như Orion, Ursa Major. Các từ liên quan: 'star' (ngôi sao), 'galaxy' (thiên hà), 'astronomy' (thiên văn học).
Video minh hoạ chòm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chòm
Câu hỏi thường gặp về "chòm"
Chòm tiếng Anh là gì?
Chòm tiếng Anh là "constellation" (danh từ), nghĩa là: Nhóm các sao tạo thành hình dạng đặc trưng trên bầu trời, thường liên quan đến các chòm sao trong thiên văn học.
"constellation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"constellation" nghĩa tiếng Việt là "chòm". Chòm là tập hợp các sao tạo thành hình dạng nhất định trên trời, liên quan đến các chòm sao như Orion, Ursa Major.
Phát âm "constellation" như thế nào?
"constellation" có phiên âm IPA /ˌkɒnstəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "constellation"?
We watched the constellations in the night sky. — Chúng tôi ngắm các chòm sao trên bầu trời đêm.