The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chòng chành tiếng Anh là gì?

chòng chành tiếng Anh là Wobble /ˈwɒblɪŋ/. Rung lắc nhẹ, không ổn định hoặc mất thăng bằng.

Hình minh hoạ "chòng chành" tiếng Anh là "Wobble"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wobble

Động từ
/ˈwɒblɪŋ/

Ví dụ câu với chòng chành / Wobble

  1. 1

    Cây cối chòng chành trong gió mạnh.

    The tree was wobbling in the strong wind.

  2. 2

    Chiếc thuyền chòng chành trên mặt nước.

    The boat was wobbling on the water.

Ghi chú dùng từ chòng chành

Chòng chành mô tả sự rung lắc không ổn định. Các từ liên quan: '摇晃' (rung lắc), 'lắc lư' (lắc qua lại), 'mất thăng bằng' (không ổn định).

Video minh hoạ chòng chành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chòng chành

Câu hỏi thường gặp về "chòng chành"

Chòng chành tiếng Anh là gì?

Chòng chành tiếng Anh là "Wobble" (động từ), nghĩa là: Rung lắc nhẹ, không ổn định hoặc mất thăng bằng.

"Wobble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wobble" nghĩa tiếng Việt là "chòng chành". Chòng chành mô tả sự rung lắc không ổn định.

Phát âm "Wobble" như thế nào?

"Wobble" có phiên âm IPA /ˈwɒblɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wobble"?

The tree was wobbling in the strong wind. — Cây cối chòng chành trong gió mạnh.