The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự lúc lắc tiếng Anh là gì?

sự lúc lắc tiếng Anh là Wobble /ˈwɒbl/. Chuyển động không ổn định, lắc lư hoặc dao động nhẹ nhàng.

Hình minh hoạ "sự lúc lắc" tiếng Anh là "Wobble"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wobble

Danh từ
/ˈwɒbl/

Ví dụ câu với sự lúc lắc / Wobble

  1. 1

    Chiếc ghế có thể bị lắc khi ngồi không vững.

    The chair wobbled when I sat on it.

  2. 2

    Cây cột bị lắc do gió mạnh.

    The pole wobbled in the strong wind.

Ghi chú dùng từ sự lúc lắc

Sự lúc lắc thể hiện trạng thái không ổn định hoặc dao động nhẹ. Các từ liên quan gồm '摇晃' (shaking), 'đung đưa' (sway), và 'dao động' (oscillation).

Video minh hoạ sự lúc lắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự lúc lắc

Câu hỏi thường gặp về "sự lúc lắc"

Sự lúc lắc tiếng Anh là gì?

Sự lúc lắc tiếng Anh là "Wobble" (danh từ), nghĩa là: Chuyển động không ổn định, lắc lư hoặc dao động nhẹ nhàng.

"Wobble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wobble" nghĩa tiếng Việt là "sự lúc lắc". Sự lúc lắc thể hiện trạng thái không ổn định hoặc dao động nhẹ.

Phát âm "Wobble" như thế nào?

"Wobble" có phiên âm IPA /ˈwɒbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wobble"?

The chair wobbled when I sat on it. — Chiếc ghế có thể bị lắc khi ngồi không vững.