The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chồng chất lo âu tiếng Anh là gì?

chồng chất lo âu tiếng Anh là burdened with worries /ˈbɜːrdnd wɪð ˈwʌriz/. Chỉ trạng thái hoặc cảm giác bị chất chứa nhiều lo lắng, áp lực.

Hình minh hoạ "chồng chất lo âu" tiếng Anh là "burdened with worries"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

burdened with worries

Tính từ
/ˈbɜːrdnd wɪð ˈwʌriz/

Ví dụ câu với chồng chất lo âu / burdened with worries

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy chồng chất lo âu khi phải lo lắng về công việc và gia đình.

    She felt burdened with worries about her job and family.

  2. 2

    Anh ấy luôn chồng chất lo âu trước các kỳ thi quan trọng.

    He is always burdened with worries before important exams.

Ghi chú dùng từ chồng chất lo âu

Từ này mô tả cảm giác bị áp lực tâm lý do lo lắng kéo dài. Các từ liên quan gồm 'anxious' (lo lắng), 'stressful' ( căng thẳng), 'worried' (lo lắng).

Video minh hoạ chồng chất lo âu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chồng chất lo âu

Câu hỏi thường gặp về "chồng chất lo âu"

Chồng chất lo âu tiếng Anh là gì?

Chồng chất lo âu tiếng Anh là "burdened with worries" (tính từ), nghĩa là: Chỉ trạng thái hoặc cảm giác bị chất chứa nhiều lo lắng, áp lực.

"burdened with worries" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"burdened with worries" nghĩa tiếng Việt là "chồng chất lo âu". Từ này mô tả cảm giác bị áp lực tâm lý do lo lắng kéo dài.

Phát âm "burdened with worries" như thế nào?

"burdened with worries" có phiên âm IPA /ˈbɜːrdnd wɪð ˈwʌriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "burdened with worries"?

She felt burdened with worries about her job and family. — Cô ấy cảm thấy chồng chất lo âu khi phải lo lắng về công việc và gia đình.